mammuthus columbi

mammuthus columbi

A mammuthus columbi stands in a grassy prehistoric landscape.

Định nghĩa

Danh từ riêng (khoa học): - Một loài voi ma mút đã tuyệt chủng: "Mammuthus columbi" tên khoa học của loài voi ma mút Columbia, một loài voi ma mút kích thước lớn, sống trong kỷ Băng hàBắc Mỹ. Loài này được đặt tên theo nhà thám hiểm Christopher Columbus, ông không liên quan trực tiếp đến việc phát hiện ra .

dụ sử dụng
  • (Mammuthus columbi một trong những loài voi ma mút lớn nhất từng tồn tại, với chiều cao lên tới 4 mét.)
  • (Hóa thạch của Mammuthus columbi thường được tìm thấykhu vực Bắc Mỹ, đặc biệt các bang phía nam như Texas California.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mammuthus columbi" thường được dùng trong văn bản khoa học, cổ sinh vật học, hoặc các bài viết về động vật thời tiền sử để chỉ cụ thể loài này, phân biệt với các loài voi ma mút khác như (voi ma mút lông xoăn).
Biến thể từ gần giống
  • Mammuthus (danh từ): chi (genus) bao gồm tất cả các loài voi ma mút.
  • Columbi (tính từ): dùng trong tên khoa học để chỉ loài liên quan đến Columbus hoặc khu vực Columbia.
Từ đồng nghĩa
  • Voi ma mút Columbia: tên thông thường trong tiếng Việt cho loài này.
  • Voi ma mút Bắc Mỹ: một cách gọi chung, nhưng không chính xác bằng tên khoa học.
Các cụm từ liên quan
  • Hóa thạch Mammuthus columbi: chỉ các di tích hóa thạch của loài này.
  • Loài Mammuthus columbi: cách nói đầy đủ trong ngữ cảnh phân loại sinh học.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chất khoa học chuyên ngành.